丛林居民

tùng lâm cư dân

Hán Việt: tùng lâm cư dân

Tổng quan

Cấu tạo: 叢 (tùng) + 林 (lâm) + 居 (cư) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân du mục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bushranger

Eng

  • Cihui bushranger

Từ liên quan

Gần nghĩa

丛林法则 · 叢林公論 · 叢林大禅 · 叢林盛事 · 叢林祗對 · 居民点儿 · 丛林地 · 丛林的