東一筢子西一掃帚
đông nhất ba tử tây nhất tảo trửu
Hán Việt: đông nhất ba tử tây nhất tảo trửu · Pinyin: dōng yī pá zi xī yī sào zhǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 一 (nhất) + 筢 (ba) + 子 (tử) + 西 (tây) + 一 (nhất) + 掃 (tảo) + 帚 (trửu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"东一耙子西一扫帚"。