東一耙子西一掃帚
đông nhất bá tử tây nhất tảo trửu
Hán Việt: đông nhất bá tử tây nhất tảo trửu · Pinyin: dōng yī pá zǐ xī yī sào zhǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 一 (nhất) + 耙 (bá) + 子 (tử) + 西 (tây) + 一 (nhất) + 掃 (tảo) + 帚 (trửu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻说话无中心,东一句西一句,不相连贯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻说话无中心,东一句西一句,不相连贯。