東久邇宮稔彥王
đông cửu nhĩ cung nhẫm ngạn vương
Hán Việt: đông cửu nhĩ cung nhẫm ngạn vương · Pinyin: dōng jiǔ ěr gōng rěn yàn wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 久 (cửu) + 邇 (nhĩ) + 宮 (cung) + 稔 (nhẫm) + 彥 (ngạn) + 王 (vương)