東京國立博物館

dōng jīng guó lì bó wù guǎn đông kinh quốc lập bác vật quán

Hán Việt: đông kinh quốc lập bác vật quán · Pinyin: dōng jīng guó lì bó wù guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (kinh) + (quốc) + (lập) + (bác) + (vật) + (quán)