東南一尉,西北一候
Pinyin: dōng nán yī wèi,xī běi yī hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 南 (nam) + 一 (nhất) + 尉 (úy) + , + 西 (tây) + 北 (bắc) + 一 (nhất) + 候 (hậu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓设官镇守南北边疆。尉﹑候,武官名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓设官镇守南北边疆。尉﹑候,武官名。
Pinyin: dōng nán yī wèi,xī běi yī hòu
Cấu tạo: 東 (đông) + 南 (nam) + 一 (nhất) + 尉 (úy) + , + 西 (tây) + 北 (bắc) + 一 (nhất) + 候 (hậu)