东坡体 dōng pō tǐ·đông pha thể Hán Việt: đông pha thể · Pinyin: dōng pō tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"东坡诗体"。 Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 體 (thể)Pinyindōng pō tǐHán Việtđông pha thểCấu tạo東 + 坡 + 體 · đông + pha + thể nghĩa thành phần: đông + pha + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"东坡诗体"。 Từ liên quan Gần nghĩa东坡区 · 东坡肉 · 东坡 · 东坡肘子 · 東坡禪喜集 · 东坡巾 · 东坡椅 · 东坡竹