东坡区

dōng pō qūđông pha khu

Hán Việt: đông pha khu · Pinyin: dōng pō qū

Tổng quan

Khu Đông Pha của thành phố Mi Sơn 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khu Đông Pha của thành phố Mi Sơn 眉山市, Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Dongpo District of Meishan City 眉山市, Sichuan

Đức

  • Handedict Dongpo (Stadtbezirk der Stadt Meishan, Sichaun)

Từ liên quan

Gần nghĩa

东坡肉 · 东坡 · 东坡肘子 · 東坡禪喜集 · 东坡体 · 东坡巾 · 东坡椅 · 东坡竹