东垆

dōng lúđông lư

Hán Việt: đông lư · Pinyin: dōng lú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.邻家酒店。

Cấu tạo: 東 (đông) + 壚 (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.邻家酒店。

Từ liên quan

Gần nghĩa

东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京 · 东佃