东弞 dōng shěn Pinyin: dōng shěn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即东蘠。见明李时珍《本草纲目.谷二.东弞》。参见"东蘠"。 Cấu tạo: 東 (đông) + 弞Pinyindōng shěnCấu tạo東 + 弞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即东蘠。见明李时珍《本草纲目.谷二.东弞》。参见"东蘠"。 Từ liên quan Gần nghĩa东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京 · 东佃