東盟自由貿易區
đông minh tự do mậu dịch khu
Hán Việt: đông minh tự do mậu dịch khu · Pinyin: dōng méng zì yóu mào yì qū
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 盟 (minh) + 自 (tự) + 由 (do) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 區 (khu)
Hán Việt: đông minh tự do mậu dịch khu · Pinyin: dōng méng zì yóu mào yì qū
Cấu tạo: 東 (đông) + 盟 (minh) + 自 (tự) + 由 (do) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 區 (khu)