东西德

dōng xī déđông tây đức

Hán Việt: đông tây đức · Pinyin: dōng xī dé

Tổng quan

Đông và Tây Đức

Cấu tạo: 東 (đông) + 西 (tây) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng để chỉ Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) và Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức)

Eng

  • Cihui East and West Germany; refers to the German Democratic Republic (East Germany) and the Federal Republic of Germany (West Germany)

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西周 · 东西宽 · 东西方 · 东西湖 · 西德尼 · 东西南北 · 东西 · 东西半球