Tổng quan
Cấu tạo: 絲 (ti) + 綢 (trù) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích)
- Hán Việt
- ti trù nhất bàn đích
- Cấu tạo
- 絲 + 綢 + 一 + 般 + 的 · ti + trù + nhất + bàn + đích
nghĩa thành phần: ti + trù + nhất + bàn + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
丝绸之路 · 丝绸古路 · 丝绸织物 · 丝绸般滑软 · 丝绸印刷 · 丝绸手帕 · 丝绸生产 · 丝绸般的