丝绸般滑软 sī chóu bān huá ruǎn·ti trù bàn hoạt nhuyễn Hán Việt: ti trù bàn hoạt nhuyễn · Pinyin: sī chóu bān huá ruǎn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 綢 (trù) + 般 (bàn) + 滑 (hoạt) + 軟 (nhuyễn)Pinyinsī chóu bān huá ruǎnHán Việtti trù bàn hoạt nhuyễnTừ loạitínhCấu tạo絲 + 綢 + 般 + 滑 + 軟 · ti + trù + bàn + hoạt + nhuyễn nghĩa thành phần: ti + trù + bàn + hoạt + nhuyễn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mềm mượt như lụaĐứcHandedict Seidigkeit Từ liên quan Gần nghĩa丝绸之路 · 丝绸古路 · 丝绸织物 · 丝绸一般的 · 丝绸印刷 · 丝绸手帕 · 丝绸生产 · 丝绸般的