丟下鈀兒弄掃帚
đâu hạ ba nhi lộng tảo trửu
Hán Việt: đâu hạ ba nhi lộng tảo trửu · Pinyin: diū xià bǎ ér nòng sào zhǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 丟 (đâu) + 下 (hạ) + 鈀 (ba) + 兒 (nhi) + 弄 (lộng) + 掃 (tảo) + 帚 (trửu)
Hán Việt: đâu hạ ba nhi lộng tảo trửu · Pinyin: diū xià bǎ ér nòng sào zhǒu
Cấu tạo: 丟 (đâu) + 下 (hạ) + 鈀 (ba) + 兒 (nhi) + 弄 (lộng) + 掃 (tảo) + 帚 (trửu)