丟下耙兒弄掃帚

diū xià pá er nòng sào zhǒu đâu hạ bá nhi lộng tảo trửu

Hán Việt: đâu hạ bá nhi lộng tảo trửu · Pinyin: diū xià pá er nòng sào zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (hạ) + (bá) + (nhi) + (lộng) + (tảo) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放下这样,又做那样。比喻事情总做不完。