兩個肩膀扛張嘴

liǎng gè jiān bǎng káng zhāng zuǐ lưỡng cá kiên bàng giang trương chủy

Hán Việt: lưỡng cá kiên bàng giang trương chủy · Pinyin: liǎng gè jiān bǎng káng zhāng zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cá) + (kiên) + (bàng) + (giang) + (trương) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻要生活而没有谋生的本领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻要生活而没有谋生的本领。