兩害相權取其輕
lưỡng hại tương quyền thủ kì khinh
Hán Việt: lưỡng hại tương quyền thủ kì khinh
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 害 (hại) + 相 (tương) + 權 (quyền) + 取 (thủ) + 其 (kì) + 輕 (khinh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 兩害相權取其輕 iǎng hài xiāng quán qǔ qí qīng f.e. If faced with two disadvantageous options, one should choose the lighter one.