兩次戰鬥的間隙
lưỡng thứ chiến đấu đích gian khích
Hán Việt: lưỡng thứ chiến đấu đích gian khích · Pinyin: liǎng cì zhàn dòu de jiàn xì
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 次 (thứ) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 的 (đích) + 間 (gian) + 隙 (khích)