两次战斗的间隙

liǎng cì zhàn dòu de jiàn xìlưỡng thứ chiến đấu đích gian khích

Hán Việt: lưỡng thứ chiến đấu đích gian khích · Pinyin: liǎng cì zhàn dòu de jiàn xì

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 次 (thứ) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 的 (đích) + 間 (gian) + 隙 (khích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạm ngưng chiến

Đức

  • Handedict Gefechtspause (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

间隙式输纸机