两用炉

lưỡng dụng lô

Hán Việt: lưỡng dụng lô

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 用 (dụng) + 爐 (lô)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 兩用爐 iǎngyònglú n. dual-purpose stove M:¹tái

Eng

  • Cihui 兩用爐 iǎngyònglú n. dual-purpose stove M:¹tái
  • Tần suất từ 兩用爐 iǎngyònglú n. dual-purpose stove M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

两用的 · 两用 · 两用衫 · 兩用衫 · 两用人材