严密防卫

nghiêm mật phòng vệ

Hán Việt: nghiêm mật phòng vệ

Tổng quan

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 防 (phòng) + 衛 (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng thủ nghiêm ngặt
  • Biên soạn tight defense

Eng

  • Cihui 嚴密防衛 ánmì fángwèi n. tight defense

Từ liên quan

Gần nghĩa

防卫器官 · 防卫大臣 · 防卫姿势 · 防卫工事 · 防卫武器 · 防卫过当 · 严密地 · 严密的