严竣 yán jùn·nghiêm thuân Hán Việt: nghiêm thuân · Pinyin: yán jùn Tổng quan khẩn trương Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 竣 (thuân)Pinyinyán jùnHán Việtnghiêm thuânTừ loạitínhCấu tạo嚴 + 竣 · nghiêm + thuân nghĩa thành phần: nghiêm + thuân Nghĩa ViệtCihui nghiêm ngặtCihui nghiêm trọngCihui nghiêm khắcCihui khó khăn Từ liên quan Gần nghĩa严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复