丧棒

sāng bàngtang bổng

Hán Việt: tang bổng · Pinyin: sāng bàng

Tổng quan

gậy tang (do con trai cầm như một dấu hiệu hiếu thảo)

Cấu tạo: 喪 (tang) + 棒 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gậy tang

Eng

  • Cihui funeral stick (held by the son as a sign of filial piety)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧主 · 丧乱 · 丧事 · 丧亡 · 丧亲 · 丧仪 · 丧假 · 丧偶