中伤性的

trung thương tính đích

Hán Việt: trung thương tính đích

Tổng quan

vu cáo, vu khống, vu oan; nói xấu; phỉ báng

Cấu tạo: 中 (trung) + 傷 (thương) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vu khống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slanderous

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 中伤地 · 中伤的 · 中伤者 · 中伤好人 · 中伤某人