中伤的

trung thương đích

Hán Việt: trung thương đích

Tổng quan

vu khống vu khống vu cáo, vu khống, vu oan; nói xấu; phỉ báng

Cấu tạo: 中 (trung) + 傷 (thương) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vu khống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calumniatory

Từ liên quan

Gần nghĩa

中伤地 · 中伤者 · 中伤 · 中伤性的 · 中傷 · 中伤好人 · 中伤某人