中唄 trung bái Hán Việt: trung bái Tổng quan (儀式)法會舉梵唄之偈,有初中後三節。其中節曰中唄。☸ Cấu tạo: 中 (trung) + 呗 (bái)Hán Việttrung báiCấu tạo中 + 呗 · trung + bái nghĩa thành phần: trung + bái Nghĩa ViệtCihui (儀式)法會舉梵唄之偈,有初中後三節。其中節曰中唄。☸ Từ liên quan Gần nghĩa中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人