中國南極長城站

zhōng guó nán jí cháng chéng zhàn trung quốc nam cực trường thành trạm

Hán Việt: trung quốc nam cực trường thành trạm · Pinyin: zhōng guó nán jí cháng chéng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (nam) + (cực) + (trường) + (thành) + (trạm)