中國國際廣播電台

zhōng guó guó jì guǎng bō diàn tái trung quốc quốc tế quảng bá điện thai

Hán Việt: trung quốc quốc tế quảng bá điện thai · Pinyin: zhōng guó guó jì guǎng bō diàn tái

Tổng quan

Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc | CRI

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (quốc) + (tế) + (quảng) + (bá) + (điện) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc | CRI

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国对世界各地广播的国家广播电台。1947年9月陕北新华广播电台开办英语广播,后增加日语。1978年5月改现名。使用北京广播电台”呼号。除英、法、日、俄、西班牙、阿拉伯等数十种外语外,还有汉语普通话以及粤话等汉语方言对外广播。

Eng

  • CC-CEDICT China Radio International|CRI
  • Cihui China Radio International; CRI