中國地質調查局
trung quốc địa chất điều tra cục
Hán Việt: trung quốc địa chất điều tra cục · Pinyin: zhōng guó dì zhì diào chá jú
Tổng quan
Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 地 (địa) + 質 (chất) + 調 (điều) + 查 (tra) + 局 (cục)
Nghĩa
Việt
- Cihui Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)
Eng
- CC-CEDICT China Geological Survey (CGS)
- Cihui China Geological Survey (CGS)