中國基本古籍庫
trung quốc cơ bổn cổ tịch khố
Hán Việt: trung quốc cơ bổn cổ tịch khố · Pinyin: zhōng guó jī běn gǔ jí kù
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 基 (cơ) + 本 (bổn) + 古 (cổ) + 籍 (tịch) + 庫 (khố)
Hán Việt: trung quốc cơ bổn cổ tịch khố · Pinyin: zhōng guó jī běn gǔ jí kù
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 基 (cơ) + 本 (bổn) + 古 (cổ) + 籍 (tịch) + 庫 (khố)