中國檢驗認證集團

zhōng guó jiǎn yàn rèn zhèng jí tuán trung quốc kiểm nghiệm nhận chứng tập đoàn

Hán Việt: trung quốc kiểm nghiệm nhận chứng tập đoàn · Pinyin: zhōng guó jiǎn yàn rèn zhèng jí tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (kiểm) + (nghiệm) + (nhận) + (chứng) + (tập) + (đoàn)