中國化工進出口
trung quốc hóa công tiến xuất khẩu
Hán Việt: trung quốc hóa công tiến xuất khẩu · Pinyin: zhōng guó huà gōng jìn chū kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 化 (hóa) + 工 (công) + 進 (tiến) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)