中國石油天然氣
trung quốc thạch du thiên nhiên khí
Hán Việt: trung quốc thạch du thiên nhiên khí · Pinyin: zhōng guó shí yóu tiān rán qì
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 石 (thạch) + 油 (du) + 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 氣 (khí)