中外合作經營企業

zhōng wài hé zuò jīng yíng qǐ yè trung ngoại hợp tác kinh doanh xí nghiệp

Hán Việt: trung ngoại hợp tác kinh doanh xí nghiệp · Pinyin: zhōng wài hé zuò jīng yíng qǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ngoại) + (hợp) + (tác) + (kinh) + (doanh) + (xí) + (nghiệp)