中央盧瓦爾河穀大區

zhōng yāng lú wǎ ěr hé gǔ dà qū trung ương lô ngõa nhĩ hà cốc đại khu

Hán Việt: trung ương lô ngõa nhĩ hà cốc đại khu · Pinyin: zhōng yāng lú wǎ ěr hé gǔ dà qū

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ương) + (lô) + (ngõa) + (nhĩ) + (hà) + (cốc) + (đại) + (khu)