中央集中管理經濟

zhōng yāng jí zhōng guǎn lǐ jīng jì trung ương tập trung quản lí kinh tể

Hán Việt: trung ương tập trung quản lí kinh tể · Pinyin: zhōng yāng jí zhōng guǎn lǐ jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ương) + (tập) + (trung) + (quản) + (lí) + (kinh) + (tể)