中年级

trung niên cấp

Hán Việt: trung niên cấp

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 年 (niên) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 中年級 hōngniánjí n. intermediate level of classes

Eng

  • Cihui 中年級 hōngniánjí n. intermediate level of classes

Từ liên quan

Gần nghĩa

中年人 · 中年的 · 中年 · 年级 · 中年级班 · 中年危机 · 中年发胖