中弗蘭肯行政區

zhōng fú lán kěn xíng zhèng qū trung phất lan khẳng hành chánh khu

Hán Việt: trung phất lan khẳng hành chánh khu · Pinyin: zhōng fú lán kěn xíng zhèng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (phất) + (lan) + (khẳng) + (hành) + (chánh) + (khu)