中心实验室

trung tâm thật nghiệm thất

Hán Việt: trung tâm thật nghiệm thất

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng thí nghiệm trung tâm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi centralab

Eng

  • Cihui centralab
  • Tần suất từ centralab

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 中心名词组 · 中心商务区 · 中心对称的