中正國際航空站

zhōng zhèng guó jì háng kōng zhàn trung chánh quốc tế hàng không trạm

Hán Việt: trung chánh quốc tế hàng không trạm · Pinyin: zhōng zhèng guó jì háng kōng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (chánh) + (quốc) + (tế) + (hàng) + (không) + (trạm)