中等尺寸印刷機
trung đẳng xích thốn ấn xoát ki
Hán Việt: trung đẳng xích thốn ấn xoát ki · Pinyin: zhōng děng chǐ cùn yìn shuà jī
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 等 (đẳng) + 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)