中籤

zhòng qiāntrung thiêm

Hán Việt: trung thiêm · Pinyin: zhòng qiān

Tổng quan

trúng phiếu; rút trúng số may mắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时科举考试用以填写考中者姓名﹑籍贯等的标签。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

抽簽而得簽。

Cấu tạo: 中 (trung) + 簽 (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trúng thăm。分期還本的公債券號碼跟用抽籤辦法得出的本期還本的公債券號碼相同。中籤的公債券可以領取本息。
  • Biên soạn 中簽 zhòngqiān v.o. 1. draw the lucky number 2. be chosen by lot

Eng

  • Cihui to win a ballot; to draw a lucky number

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人