中襌 trung đan Hán Việt: trung đan Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 襌 (đan)Hán Việttrung đanCấu tạo中 + 襌 · trung + đan nghĩa thành phần: trung + đan Từ liên quan Gần nghĩa中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人