中西伯利亞高原
trung tây bá lợi á cao nguyên
Hán Việt: trung tây bá lợi á cao nguyên · Pinyin: zhōng xī bó lì yà gāo yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 高 (cao) + 原 (nguyên)
Hán Việt: trung tây bá lợi á cao nguyên · Pinyin: zhōng xī bó lì yà gāo yuán
Cấu tạo: 中 (trung) + 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 高 (cao) + 原 (nguyên)