中間圓筒狀元件

zhōng jiàn yuán tǒng zhuàng yuán jiàn trung gian viên đồng trạng nguyên kiện

Hán Việt: trung gian viên đồng trạng nguyên kiện · Pinyin: zhōng jiàn yuán tǒng zhuàng yuán jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (viên) + (đồng) + (trạng) + (nguyên) + (kiện)