中間調網目測試塊
trung gian điều võng mục trắc thí khối
Hán Việt: trung gian điều võng mục trắc thí khối · Pinyin: zhōng jiān diào wǎng mù cè shì kuài
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 調 (điều) + 網 (võng) + 目 (mục) + 測 (trắc) + 試 (thí) + 塊 (khối)