丱日

quán nhật

Hán Việt: quán nhật

Tổng quan

Cấu tạo: 丱 (quán) + 日 (nhật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丱歲 · 丱角 · 日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元