丱髦

quán mao

Hán Việt: quán mao

Tổng quan

Cấu tạo: 丱 (quán) + 髦 (mao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丱歲 · 丱角 · 丱女 · 丱日 · 丱童 · 丱髮 · 丱髻 · 丱齒