串崗

chuàn gǎngxuyến cương

Hán Việt: xuyến cương · Pinyin: chuàn gǎng

Tổng quan

rời vị trí khi đang làm nhiệm vụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

上班时间随意离开自己的岗位到别人的岗位上走动:~闲聊。

Cấu tạo: 串 (xuyến) + 崗 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ vị trí
  • Tần suất từ rời vị trí khi đang làm nhiệm vụ
  • Biên soạn 串崗 huàngǎng v.o. arbitrarily leave one's post and visit others during work hours

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上班时间随意离开自己的岗位到别人的岗位上走动:~闲聊。

Eng

  • Cihui to leave one's post while on duty
  • Tần suất từ 串崗 huàngǎng v.o. arbitrarily leave one's post and visit others during work hours

Từ liên quan

Gần nghĩa

串串 · 串鄉 · 串供 · 串口 · 串號 · 串味 · 串子 · 串戲