串口
xuyến khẩu
Hán Việt: xuyến khẩu · Pinyin: chuàn kǒu
Tổng quan
cổng nối tiếp (máy tính)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cổng nối tiếp
Eng
- Cihui serial port (computing)
Đức
- Handedict serielle Schnittstelle (S, EDV)
Hán Việt: xuyến khẩu · Pinyin: chuàn kǒu
cổng nối tiếp (máy tính)